đồ tồi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vô dụng, kẻ hư hỏng, kẻ đáng khinh: Từ dùng để mắng nhiếc, chửi rủa ai đó, chỉ sự khinh miệt, coi thường đối tượng bị nói đến. Thường dùng trong những tình huống tức giận, bất bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng đồ tồi, sao mày dám lừa tiền của bà con? (Kẻ vô dụng, sao mày dám lừa tiền của bà con?)
- Đồ tồi! Mày không xứng đáng được gọi là người. (Đồ đáng khinh! Mày không xứng đáng được gọi là người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ tồi" thường đứng một mình như một câu cảm thán ngắn để thể hiện sự phẫn nộ tột độ.
- "Đồ tồi!" - cô ấy hét lên khi phát hiện ra sự phản bội.
- Có thể kết hợp với các từ ngữ mắng nhiếc khác để nhấn mạnh.
- Đồ tồi bạc ác! (Kẻ vô dụng và độc ác!)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ vô lại (danh từ): kẻ hư hỏng, không ra gì.
- Đồ hèn (danh từ): kẻ hèn nhát, đáng khinh.
- Đồ đê tiện (danh từ): kẻ thấp hèn, đáng khinh bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Đồ vô dụng: kẻ chẳng làm được việc gì ra hồn.
- Đồ khốn nạn: kẻ đáng nguyền rủa, đáng ghét.
- Đồ đáng khinh: kẻ đáng bị coi thường.
Lưu ý sử dụng
- "Đồ tồi" là một từ rất nặng nề, mang tính xúc phạm cao, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất bức xúc, tức giận. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì sẽ bị coi là thô lỗ, thiếu văn hóa.
- Đây là từ thuộc nhóm từ ngữ thô tục, chửi rủa.